- 扌thủ(tay)
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
dấu vân tay; dấu ngón tay
Xin hãy để lại dấu vân tay của bạn.
dấu vân tay; dấu ngón tay
Anh ấy dùng dấu vân tay mở cửa.
dấu vân tay; dấu ngón tay
Xin hãy để lại dấu vân tay của bạn.
dấu vân tay; dấu ngón tay
Anh ấy dùng dấu vân tay mở cửa.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
dấu vân tay; dấu ngón tay
dấu vân tay; dấu ngón tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.