- 扌thủ(tay)
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
chỉ ra lỗi sai để sửa chữa; góp ý sửa lỗi
Xin bạn chỉ ra lỗi sai của tôi.
chỉ ra và sửa lỗi; góp ý sửa chữa
chú thích; phê chú; ghi chú bên lề
chỉ ra lỗi sai để sửa chữa; góp ý sửa lỗi
Xin bạn chỉ ra lỗi sai của tôi.
chỉ ra và sửa lỗi; góp ý sửa chữa
chú thích; phê chú; ghi chú bên lề
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chỉ ra lỗi sai để sửa chữa; góp ý sửa lỗi
chỉ ra lỗi sai để sửa chữa; góp ý sửa lỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.