- 扌thủ(bàn tay)
- 安an(bình yên, yên ổn)
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
kiềm chế; khắc chế
Anh ấy kìm nén cơn giận của mình.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
Anh ấy không thể kìm nén sự phấn khích trong lòng.
kiềm chế; khắc chế
Anh ấy kìm nén cơn giận của mình.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
Anh ấy không thể kìm nén sự phấn khích trong lòng.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
kiềm chế; khắc chế
kiềm chế; khắc chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.