- 扌thủ(bàn tay)
- 安an(bình yên, yên ổn)
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
xoa bóp; mát-xa
中用手指或工具在身体上推、按、揉,使肌肉放松yòng shǒuzhǐ huò gōngjù zài shēntǐ shang tuī、àn、róu,shǐ jīròu fàngsōng
Tôi thích mát-xa.
xoa bóp; mát-xa
中用手指或工具在身体上摩擦,使肌肉放松yòng shǒuzhǐ huò gōngjù zài shēntǐ shang móca, shǐ jīròu fàngsōng
xoa bóp; mát-xa
中用手指或工具在身体上推、按、揉,使肌肉放松yòng shǒuzhǐ huò gōngjù zài shēntǐ shang tuī、àn、róu,shǐ jīròu fàngsōng
Tôi thích mát-xa.
xoa bóp; mát-xa
中用手指或工具在身体上摩擦,使肌肉放松yòng shǒuzhǐ huò gōngjù zài shēntǐ shang móca, shǐ jīròu fàngsōng
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
xoa bóp; mát-xa
xoa bóp; mát-xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.