- 扌thủ(bàn tay)
- 安an(bình yên, yên ổn)
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
âm thanh phím bấm
Âm bàn phím điện thoại rất to.
âm thanh bấm phím; tiếng bấm phím
âm thanh phím bấm
Âm bàn phím điện thoại rất to.
âm thanh bấm phím; tiếng bấm phím
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
âm thanh phím bấm
âm thanh phím bấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.