- 扌thủ(tay)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
bới lông tìm vết; bắt bẻ
Anh ấy luôn thích bới móc.
bới lông tìm vết; bắt bẻ
bới lông tìm vết; soi mói; bắt bẻ
bới lông tìm vết; bắt bẻ
Anh ấy luôn thích bới móc.
bới lông tìm vết; bắt bẻ
bới lông tìm vết; soi mói; bắt bẻ
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
bới lông tìm vết; bắt bẻ
bới lông tìm vết; bắt bẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.