- 扌thủ(tay)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
khó tính; kén chọn; cầu kỳ
中对人或事物要求很高、不容易满足duì rén huò shìwù yāoqiú hěn gāo、búróngyì mǎnzú
Anh ấy là một người rất kén chọn.
kén chọn; khó tính; cầu kỳ
中对事物要求很高,容易不满意duì shìwù yāoqiú hěn gāo, róngyì búmǎnyì
Anh ấy rất kén chọn.
khó tính; kén chọn; cầu kỳ
中对人或事物要求很高、不容易满足duì rén huò shìwù yāoqiú hěn gāo、búróngyì mǎnzú
Anh ấy là một người rất kén chọn.
kén chọn; khó tính; cầu kỳ
中对事物要求很高,容易不满意duì shìwù yāoqiú hěn gāo, róngyì búmǎnyì
Anh ấy rất kén chọn.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
khó tính; kén chọn; cầu kỳ
khó tính; kén chọn; cầu kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.