- 扌thủ(tay)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
kích động gây bất hòa; xúi giục thị phi [thành ngữ]
Anh ta thích gây chuyện thị phi.
gieo rắc thị phi; kích động gây mâu thuẫn [thành ngữ]
Anh ta thích kể chuyện thị phi.
gây rối; quấy phá; tác quái
kích động gây bất hòa; xúi giục thị phi [thành ngữ]
Anh ta thích gây chuyện thị phi.
gieo rắc thị phi; kích động gây mâu thuẫn [thành ngữ]
Anh ta thích kể chuyện thị phi.
gây rối; quấy phá; tác quái
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
kích động gây bất hòa; xúi giục thị phi [thành ngữ]
kích động gây bất hòa; xúi giục thị phi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.