- 扌thủ(tay)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
mái hiên; mái nhà
Mái hiên của ngôi nhà này rất đẹp.
mái hiên; mái nhà
Mái hiên của ngôi nhà này rất đẹp.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
mái hiên; mái nhà
mái hiên; mái nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.