- 扌thủ(tay)
- 穵oa(âm đọc (gợi âm))
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
đào; bới
中用工具把土或其他东西从地里取出来yòng gōngjù bǎ tǔ huò qítā dōngxi cóng dì lǐ qǔ chūlái
Anh ấy đang đào một cái hố.
đào bới; khoét
中用工具在地下深处取出东西yòng gōngjù zài dìxià shēnchù qǔchū dōngxi
Họ đang đào một cái hố.
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
đào; bới
中用工具把土或其他东西从地里取出来yòng gōngjù bǎ tǔ huò qítā dōngxi cóng dì lǐ qǔ chūlái
Anh ấy đang đào một cái hố.
đào bới; khoét
中用工具在地下深处取出东西yòng gōngjù zài dìxià shēnchù qǔchū dōngxi
Họ đang đào một cái hố.
khoét; móc ra; nạo
中用工具把东西从地里或其他地方取出来yòng gōngjù bǎ dōngxi cóng dì lǐ huò qítā dìfang qǔ chūlái
Anh ấy đang đào một cái hố.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khoét; móc ra; nạo
中用工具把东西从地里或其他地方取出来yòng gōngjù bǎ dōngxi cóng dì lǐ huò qítā dìfang qǔ chūlái
Anh ấy đang đào một cái hố.