- 扌thủ(tay)
- 穵oa(âm đọc (gợi âm))
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
ngoáy mũi
Đừng ngoáy mũi ở nơi công cộng.
ngoáy mũi
Đừng ngoáy mũi ở nơi công cộng.
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ngoáy mũi
ngoáy mũi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.