kẹp dưới nách; (văn) mang theo; ép buộc
Anh ấy kẹp sách dưới nách rồi đi.
kẹp; cặp; ép buộc; hiếp chế
Anh ta đã bắt giữ con tin.
kẹp (vào nách); mang theo; ôm giữ (mối hận thù)
Anh ta ôm hận trong lòng.
dùng trong 夹肢窝[gā zhi wo](kế thừa)
中腋下,手臂和身体之间的部位yèxià, shǒubì hé shēntǐ zhījiān de bùwèi
Nách hơi ngứa.
kẹp dưới nách; (văn) mang theo; ép buộc
Anh ấy kẹp sách dưới nách rồi đi.
kẹp; cặp; ép buộc; hiếp chế
Anh ta đã bắt giữ con tin.
kẹp (vào nách); mang theo; ôm giữ (mối hận thù)
Anh ta ôm hận trong lòng.
dùng trong 夹肢窝[gā zhi wo](kế thừa)
中腋下,手臂和身体之间的部位yèxià, shǒubì hé shēntǐ zhījiān de bùwèi
Nách hơi ngứa.
kẹp dưới nách; (văn) mang theo; ép buộc
dùng trong 夹肢窝[gā zhi wo]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kẹp; cắp; ép buộc
kẹp; cắp; ép buộc