- 扌thủ(tay)
- 尧nghiêu(cao vời (vua Nghiêu))
Tay cào gãi mãi thì da bị trầy xước, âm đọc gợi nhớ 'nghiêu'.
nứt vỡ do uốn gập nhiều lần
Giấy bị rách do gấp nhiều lần.
nứt do uốn cong; vết nứt do bẻ gập
nứt vỡ do uốn gập nhiều lần
Giấy bị rách do gấp nhiều lần.
nứt do uốn cong; vết nứt do bẻ gập
Tay cào gãi mãi thì da bị trầy xước, âm đọc gợi nhớ 'nghiêu'.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tay cào gãi mãi thì da bị trầy xước, âm đọc gợi nhớ 'nghiêu'.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
nứt vỡ do uốn gập nhiều lần
nứt vỡ do uốn gập nhiều lần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.