- 扌thủ(tay)
- 当đương(đối mặt, đảm đương)
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
chiến thuật chắn-rồi-tách (bóng rổ)
Pick and roll là một chiến thuật trong bóng rổ.
chiến thuật màn chắn và rẽ (trong bóng rổ)
Screen and roll là một chiến thuật trong bóng rổ.
chiến thuật chắn-rồi-tách (bóng rổ)
Pick and roll là một chiến thuật trong bóng rổ.
chiến thuật màn chắn và rẽ (trong bóng rổ)
Screen and roll là một chiến thuật trong bóng rổ.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
chiến thuật chắn-rồi-tách (bóng rổ)
chiến thuật chắn-rồi-tách (bóng rổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.