- 扌thủ(tay)
- 当đương(đối mặt, đảm đương)
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
che mưa
Cây dù này có thể che mưa.
che mưa
Cây dù này có thể che mưa.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
che mưa
che mưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.