- 扌thủ(tay)
- 争tranh(tranh giành, đấu tranh)
Dùng tay tranh giành, vùng vẫy để thoát khỏi ràng buộc.
kiếm được (thu nhập)
Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền.
kiếm (tiền)
kiếm được (thu nhập)
Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền.
kiếm (tiền)
Dùng tay tranh giành, vùng vẫy để thoát khỏi ràng buộc.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng tay tranh giành, vùng vẫy để thoát khỏi ràng buộc.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
kiếm được (thu nhập)
kiếm được (thu nhập)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.