- 扌thủ(tay)
- 争tranh(tranh giành, đấu tranh)
Dùng tay tranh giành, vùng vẫy để thoát khỏi ràng buộc.
vùng thoát; thoát khỏi; giằng thoát
Anh ấy đã thoát khỏi sự ràng buộc.
vùng thoát ra; thoát khỏi (bằng cách vùng vẫy)
vùng thoát ra; thoát khỏi; tháo gỡ
vùng thoát; thoát khỏi; giằng thoát
Anh ấy đã thoát khỏi sự ràng buộc.
vùng thoát ra; thoát khỏi (bằng cách vùng vẫy)
vùng thoát ra; thoát khỏi; tháo gỡ
Dùng tay tranh giành, vùng vẫy để thoát khỏi ràng buộc.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Dùng tay tranh giành, vùng vẫy để thoát khỏi ràng buộc.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
vùng thoát; thoát khỏi; giằng thoát
vùng thoát; thoát khỏi; giằng thoát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.