- 扌thủ(tay)
- 矣hĩ(rồi (trợ từ))
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
bị chặt chém; bị hét giá
Tôi không muốn bị chặt chém.
bị chặt chém; bị hét giá
Tôi không muốn bị chặt chém.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Trong ngôi nhà có hình phạt — kẻ cai quản, tể tướng nắm quyền sinh sát.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Trong ngôi nhà có hình phạt — kẻ cai quản, tể tướng nắm quyền sinh sát.
bị chặt chém; bị hét giá
bị chặt chém; bị hét giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.