- 扌thủ(tay)
- 矣hĩ(rồi (trợ từ))
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
trì hoãn; kéo dài thời gian; câu giờ
trì hoãn; kéo dài thời gian; câu giờ
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
延nghĩa là kéo dài, như bước chân cứ tiếp tục mãi không dừng lại.
trì hoãn; kéo dài thời gian; câu giờ
trì hoãn; kéo dài thời gian; câu giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.