- 扌thủ(tay)
- 矣hĩ(rồi (trợ từ))
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
chống vào; tì vào; chặn lại
cọ sát vào; áp sát vào
Con mèo nhỏ cọ vào chân tôi.
chống vào; tì vào; chặn lại
cọ sát vào; áp sát vào
Con mèo nhỏ cọ vào chân tôi.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
chống vào; tì vào; chặn lại
chống vào; tì vào; chặn lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.