- 扌thủ(tay)
- 矣hĩ(rồi (trợ từ))
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
lên; đi lên; tiến lại gần
Anh ấy ngồi gần tôi.
được gần gũi người đẹp; được chạm vào hương thơm của người đẹp
áp sát; tiến gần; đến gần
Anh ấy đến gần tôi và nói nhỏ.
lên; đi lên; tiến lại gần
Anh ấy ngồi gần tôi.
được gần gũi người đẹp; được chạm vào hương thơm của người đẹp
áp sát; tiến gần; đến gần
Anh ấy đến gần tôi và nói nhỏ.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
lên; đi lên; tiến lại gần
lên; đi lên; tiến lại gần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
gần; kề gần; sát bên
gần; kề gần; sát bên