- 扌thủ(tay)
- 矣hĩ(rồi (trợ từ))
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
bị mắng; bị chửi
Anh ấy bị mắng vì đến muộn.
bị mắng; bị chửi
Anh ấy bị mắng vì đến muộn.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Tay chạm sát vào nhau, lần lượt từng người một chịu đựng.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
bị mắng; bị chửi
bị mắng; bị chửi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.