- 扌thủ(bàn tay)
- 那na(kia, đó (chỉ thị))
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
mượn tiền tạm thời; vay ngắn hạn
Anh ấy đã vay một khoản tiền.
mượn tiền tạm thời; vay ngắn hạn
Anh ấy đã vay một khoản tiền.
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
mượn tiền tạm thời; vay ngắn hạn
mượn tiền tạm thời; vay ngắn hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.