- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
rung; rung động; run rẩy
Điện thoại đang rung.
rung động; dao động; chấn động
lay chuyển; rung lắc
Khi động đất, nhà cửa sẽ rung chuyển.
rung; rung động; run rẩy
Điện thoại đang rung.
rung động; dao động; chấn động
lay chuyển; rung lắc
Khi động đất, nhà cửa sẽ rung chuyển.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
rung; rung động; run rẩy
rung; rung động; run rẩy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.