- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
nói năng hùng hồn có lý; biện luận rất tự tin [thành ngữ]
Anh ấy giải thích một cách hùng hồn.
nói năng hùng hồn có lý; biện luận rất tự tin [thành ngữ]
Anh ấy giải thích một cách hùng hồn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
nói năng hùng hồn có lý; biện luận rất tự tin [thành ngữ]
nói năng hùng hồn có lý; biện luận rất tự tin [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.