- 扌thủ(tay)
- 廷đình(triều đình, thẳng thắn)
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
đứng thẳng; đứng vững
Cái cây này đứng thẳng trong gió.
đứng thẳng; đứng sừng sững
đứng thẳng; đứng vững
Cái cây này đứng thẳng trong gió.
đứng thẳng; đứng sừng sững
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng thẳng; đứng vững
đứng thẳng; đứng vững
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.