- 扌thủ(bàn tay)
- 免miễn(tránh khỏi, thoát)
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
sức kéo (của súc vật)
Sức kéo của con ngựa này rất lớn.
sức kéo (của súc vật)
Sức kéo của con ngựa này rất lớn.
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức kéo (của súc vật)
sức kéo (của súc vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.