- 扌thủ(bàn tay)
- 免miễn(tránh khỏi, thoát)
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
tấm trướng viếng (trướng tang lễ lớn)
Vãn trướng là vật phẩm thường thấy trong tang lễ.
tấm trướng viếng (trướng tang lễ lớn)
Vãn trướng là vật phẩm thường thấy trong tang lễ.
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
tấm trướng viếng (trướng tang lễ lớn)
tấm trướng viếng (trướng tang lễ lớn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.