- 扌thủ(bàn tay)
- 免miễn(tránh khỏi, thoát)
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
bài ca điếu tang; khúc ai ca
Anh ấy đã viết một bài điếu văn.
bài văn điếu; lời ai điếu
bài ca điếu tang; khúc ai ca
Anh ấy đã viết một bài điếu văn.
bài văn điếu; lời ai điếu
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
bài ca điếu tang; khúc ai ca
bài ca điếu tang; khúc ai ca
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.