- 扌thủ(tay)
- 甬dũng(ống thông, lối đi)
Dùng tay **thọc** vào ống thông — đó là hành động chọc thủng hay đâm vào.
chọc; đâm; thọc
中用手指或尖东西戳;刺yòng shǒuzhǐ huò jiān dōngxi chuō; cì
Anh ấy dùng gậy chọc một cái.
thọc; đâm; chọc (ai đó)
中用手指或其他东西戳;推yòng shǒuzhǐ huò qítā dōngxi chuō; tuī
Anh ấy huých tôi một cái.
Dùng tay **thọc** vào ống thông — đó là hành động chọc thủng hay đâm vào.
chọc; đâm; thọc
中用手指或尖东西戳;刺yòng shǒuzhǐ huò jiān dōngxi chuō; cì
Anh ấy dùng gậy chọc một cái.
thọc; đâm; chọc (ai đó)
中用手指或其他东西戳;推yòng shǒuzhǐ huò qítā dōngxi chuō; tuī
Anh ấy huých tôi một cái.
đâm; thọc; (bóng) tiết lộ; bóc trần
中说出隐藏的事实;揭露秘密shuōchū yǐncáng de shìshí;jiēlù mìmì
Anh ấy đã tiết lộ bí mật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đâm; thọc; (bóng) tiết lộ; bóc trần
中说出隐藏的事实;揭露秘密shuōchū yǐncáng de shìshí;jiēlù mìmì
Anh ấy đã tiết lộ bí mật.