- 扌thủ(tay)
- 甬dũng(ống thông, lối đi)
Dùng tay **thọc** vào ống thông — đó là hành động chọc thủng hay đâm vào.
gây ra rắc rối; làm hỏng chuyện(kế thừa)
Bạn lại gây rắc rối rồi!
gây ra rắc rối; làm hỏng chuyện(kế thừa)
Bạn lại gây rắc rối rồi!
Dùng tay **thọc** vào ống thông — đó là hành động chọc thủng hay đâm vào.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay **thọc** vào ống thông — đó là hành động chọc thủng hay đâm vào.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
gây ra rắc rối; làm hỏng chuyện
gây ra rắc rối; làm hỏng chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.