- 扌thủ(tay)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Dùng tay mang theo vật nhỏ gọn gửi giúp cho người khác.
nhờ người chuyển thư; gửi thư nhờ tay người khác
Xin bạn giúp tôi chuyển thư.
nhắn tin; nhờ người chuyển thư
Xin bạn giúp tôi gửi lời nhắn.
nhờ người chuyển thư; gửi thư nhờ tay người khác
Xin bạn giúp tôi chuyển thư.
nhắn tin; nhờ người chuyển thư
Xin bạn giúp tôi gửi lời nhắn.
Dùng tay mang theo vật nhỏ gọn gửi giúp cho người khác.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Dùng tay mang theo vật nhỏ gọn gửi giúp cho người khác.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
nhờ người chuyển thư; gửi thư nhờ tay người khác
nhờ người chuyển thư; gửi thư nhờ tay người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.