- 扌thủ(bàn tay)
- 甫phủ(bắt đầu, mới)
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
bắt; bắt giữ; bắt bớ
bắt; bắt giữ; bắt bớ
bắt; bắt giữ; bắt bớ
中用手或工具抓住动物或人yòng shǒu huò gōngjù zhuāzhù dòngwù huò rén
Anh ấy đã bắt được một con chim.
bắt; bắt giữ; bắt bớ
中用手或工具抓住动物或人yòng shǒu huò gōngjù zhuāzhù dòngwù huò rén
Anh ấy đã bắt được một con chim.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.