- 扌thủ(bàn tay)
- 甫phủ(bắt đầu, mới)
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
người bẫy chim; thợ săn chim
Người bắt chim đã ra ngoài rất sớm.
người bẫy chim; thợ săn chim
Người bắt chim đã ra ngoài rất sớm.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người bẫy chim; thợ săn chim
người bẫy chim; thợ săn chim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.