- 扌thủ(bàn tay)
- 甫phủ(bắt đầu, mới)
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
săn mồi; ăn thịt (con mồi)
Hổ săn bắt động vật nhỏ.
săn mồi; bắt mồi ăn
Mèo bắt chuột.
săn mồi; bắt mồi ăn
Sư tử săn linh dương.
săn mồi; ăn thịt (con mồi)
Hổ săn bắt động vật nhỏ.
săn mồi; bắt mồi ăn
Mèo bắt chuột.
săn mồi; bắt mồi ăn
Sư tử săn linh dương.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
săn mồi; ăn thịt (con mồi)
săn mồi; ăn thịt (con mồi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.