- 扌thủ(bàn tay)
- 奂hoán(rực rỡ, đổi thay)
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
đổi ca gác; thay phiên gác
Họ đang đổi gác.
đổi ca gác; thay phiên trực
đổi ca gác; thay phiên gác
Họ đang đổi gác.
đổi ca gác; thay phiên trực
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
đổi ca gác; thay phiên gác
đổi ca gác; thay phiên gác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.