- 扌thủ(bàn tay)
- 奂hoán(rực rỡ, đổi thay)
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
đổi ca làm việc; hoán đổi ca
Hôm nay tôi muốn đổi ca làm.
đổi ca làm việc; hoán đổi ca
Hôm nay tôi muốn đổi ca làm.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
đổi ca làm việc; hoán đổi ca
đổi ca làm việc; hoán đổi ca
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.