- 扌thủ(bàn tay)
- 奂hoán(rực rỡ, đổi thay)
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
thay lông; lột lông (của chim)
Chim đang thay lông.
thay lông; lột xác (của chim, thú)
thay lông; lột lông (của chim)
Chim đang thay lông.
thay lông; lột xác (của chim, thú)
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
thay lông; lột lông (của chim)
thay lông; lột lông (của chim)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.