- 扌thủ(bàn tay)
- 奂hoán(rực rỡ, đổi thay)
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
thay lông; lột xác (chim thay lông)
Chim thay lông vào mùa xuân.
thay lông; lột xác (của chim, thú)
Chim đang thay lông.
thay lông; lột xác (chim thay lông)
Chim thay lông vào mùa xuân.
thay lông; lột xác (của chim, thú)
Chim đang thay lông.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
thay lông; lột xác (chim thay lông)
thay lông; lột xác (chim thay lông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.