- 扌thủ(bàn tay)
- 奂hoán(rực rỡ, đổi thay)
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
xuống dòng; ngắt dòng
Xin hãy xuống dòng đoạn văn này.
xuống dòng; ngắt dòng (tin học)
Xin hãy xuống dòng ở đây.
xuống dòng; ngắt dòng
Xin hãy xuống dòng đoạn văn này.
xuống dòng; ngắt dòng (tin học)
Xin hãy xuống dòng ở đây.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
xuống dòng; ngắt dòng
xuống dòng; ngắt dòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.