- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
đứa quậy phá; thằng quỷ nhỏ; kẻ gây rắc rối
Anh ấy là một kẻ gây rối.
đứa quậy phá; thằng quỷ nhỏ; kẻ gây rắc rối
Anh ấy là một kẻ gây rối.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
đứa quậy phá; thằng quỷ nhỏ; kẻ gây rắc rối
đứa quậy phá; thằng quỷ nhỏ; kẻ gây rắc rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.