- 扌thủ(tay)
- 居cư(cư trú, chiếm giữ)
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
chiếm đoạt làm của riêng; tư lợi bất chính [thành ngữ]
Anh ta đã chiếm đoạt tiền của công ty.
chiếm đoạt làm của riêng; tư lợi bất chính [thành ngữ]
Anh ta đã chiếm đoạt tiền của công ty.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
chiếm đoạt làm của riêng; tư lợi bất chính [thành ngữ]
chiếm đoạt làm của riêng; tư lợi bất chính [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.