sát; gần; kề(kế thừa)
中紧靠在...旁边;与...相邻jǐnkào zài...pángbiān; yǔ...xiānglín
Anh ấy ngồi cạnh tôi.
theo thứ tự; lần lượt(kế thừa)
中按照顺序,一个接一个ànzhào shùnxù, yī gè jiē yī gè
Họ lần lượt đi vào.
sát; gần; kề(kế thừa)
中紧靠在...旁边;与...相邻jǐnkào zài...pángbiān; yǔ...xiānglín
Anh ấy ngồi cạnh tôi.
theo thứ tự; lần lượt(kế thừa)
中按照顺序,一个接一个ànzhào shùnxù, yī gè jiē yī gè
Họ lần lượt đi vào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.