- 扌thủ(bàn tay)
- 垂thùy(rủ xuống, buông xuống)
Dùng tay nện xuống mạnh, như vật nặng rủ xuống — đó là động tác đấm, đập (捶).
đấm ngực giậm chân (vì đau buồn, tức giận) [thành ngữ]
Cô ấy đấm ngực dậm chân, rất đau lòng.
đấm ngực giậm chân (vì đau buồn, tức giận) [thành ngữ]
Cô ấy đấm ngực dậm chân, rất đau lòng.
Dùng tay nện xuống mạnh, như vật nặng rủ xuống — đó là động tác đấm, đập (捶).
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Dùng tay nện xuống mạnh, như vật nặng rủ xuống — đó là động tác đấm, đập (捶).
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
đấm ngực giậm chân (vì đau buồn, tức giận) [thành ngữ]
đấm ngực giậm chân (vì đau buồn, tức giận) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.