- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Cộng hòa Séc; nước Séc
中欧洲中部的国家,首都是布拉格ōuzhōu zhōngbù de guójiā, shǒudū shì Bùlāgé
Cộng hòa Séc là một quốc gia xinh đẹp.
Cộng hòa Séc; nước Séc
中欧洲中部的国家,首都是布拉格ōuzhōu zhōngbù de guójiā, shǒudū shì Bùlāgé
Cộng hòa Séc là một quốc gia xinh đẹp.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Cộng hòa Séc; nước Séc
Cộng hòa Séc; nước Séc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.