- 扌thủ(tay)
- 欣hân(vui mừng)
Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.
khuấy; quấy
Gió làm rèm cửa lay động.
nhấc; khiêng; đỡ lên
Gió làm rèm cửa bay lên.
khơi dậy; thúc đẩy; làm dấy lên
khuấy; quấy
Gió làm rèm cửa lay động.
nhấc; khiêng; đỡ lên
Gió làm rèm cửa bay lên.
khơi dậy; thúc đẩy; làm dấy lên
Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
khuấy; quấy
khuấy; quấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.