- 扌thủ(tay)
- 欣hân(vui mừng)
Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.
sôi sục; cuộn trào
Đám đông đang cuồn cuộn tiến về phía trước.
trào dâng; nổi lên
Nước suối trào ra.
sôi sục; cuộn trào
Đám đông đang cuồn cuộn tiến về phía trước.
trào dâng; nổi lên
Nước suối trào ra.
Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.
Nước trào dâng mạnh mẽ như dòng chảy cuồn cuộn qua ống.
Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.
Nước trào dâng mạnh mẽ như dòng chảy cuồn cuộn qua ống.
sôi sục; cuộn trào
sôi sục; cuộn trào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.