- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
lệnh ủy quyền; lệnh cho phép (pháp lý)
Thẩm phán đã ký lệnh bắt giữ.
lệnh ủy quyền; lệnh cho phép (pháp lý)
Thẩm phán đã ký lệnh bắt giữ.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
lệnh ủy quyền; lệnh cho phép (pháp lý)
lệnh ủy quyền; lệnh cho phép (pháp lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.