- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
rơi nước mắt; khóc
Cô ấy đã rơi nước mắt trong đau khổ.
rơi nước mắt; khóc
Cô ấy đã rơi nước mắt trong đau khổ.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Nước chảy ra từ mắt chính là nước mắt.
rơi nước mắt; khóc
rơi nước mắt; khóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.