- 扌thủ(tay)
- 卓trác(cao vượt, nổi bật)
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
đánh rơi bóng; tuột bóng
Anh ấy đã làm rơi bóng.
đánh rơi bóng; tuột bóng
Anh ấy đã làm rơi bóng.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
đánh rơi bóng; tuột bóng
đánh rơi bóng; tuột bóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.